分間 (ふんかん) — khoảng thời gian (phút), phút
分間
khoảng thời gian (phút)
Tần suất #3480
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
counter
Từ loại (JMdict: ctr)
funkan
Nghĩa
- khoảng thời gian (phút)
- phút