分間 (ふんかん) — khoảng thời gian (phút), phút

ふんかん khoảng thời gian (phút)
Tần suất #3480 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango counter

funkan

Nghĩa

  • khoảng thời gian (phút)
  • phút

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.