視界 (しかい) — tầm nhìn, thị giới

かい tầm nhìn
Tần suất #6127 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shikai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tầm nhìn
  • thị giới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.