視覚 (しかく) — thị giác, thị lực

かく thị giác
Tần suất #3202 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thị giác
  • thị lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.