四国 (しこく) — Shikoku, Tứ Quốc

こく Shikoku
Tần suất #4662 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shikoku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Shikoku
  • Tứ Quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.