連想 (れんそう) — liên tưởng

れんそう liên tưởng
Tần suất #4663 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

rensou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liên tưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.