連想 (れんそう) — liên tưởng
連想
liên tưởng
Tần suất #4663
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
rensou
れんそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連想
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên tưởng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連想する れんそうする |
連想します れんそうします |
| Present negative |
連想しない れんそうしない |
連想しません れんそうしません |
| Past |
連想した れんそうした |
連想しました れんそうしました |
| Past negative |
連想しなかった れんそうしなかった |
連想しませんでした れんそうしませんでした |
| Te-form |
連想して れんそうして |
連想しまして れんそうしまして |
| Potential |
連想できる れんそうできる |
連想できます れんそうできます |
| Potential negative |
連想できない れんそうできない |
連想できません れんそうできません |