Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連想 (れんそう) — liên tưởng

連れん想そう liên tưởng
Tần suất #4663 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

rensou

れんそう
Pitch れんそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連想

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên tưởng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連想する

れんそうする

連想します

れんそうします

Present negative

連想しない

れんそうしない

連想しません

れんそうしません

Past

連想した

れんそうした

連想しました

れんそうしました

Past negative

連想しなかった

れんそうしなかった

連想しませんでした

れんそうしませんでした

Te-form

連想して

れんそうして

連想しまして

れんそうしまして

Potential

連想できる

れんそうできる

連想できます

れんそうできます

Potential negative

連想できない

れんそうできない

連想できません

れんそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.