心情 (しんじょう) — tâm trạng, cảm xúc, tâm tình

しんじょう tâm trạng
Tần suất #5994 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shinjou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tâm trạng
  • cảm xúc
  • tâm tình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.