新鮮 (しんせん) — tươi, tươi mới, tân tiên

しんせん tươi
Tần suất #2818 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shinsen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tươi
  • tươi mới
  • tân tiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.