執筆 (しっぴつ) — chấp bút, viết sách, sáng tác

しっぴつ chấp bút
Tần suất #2683 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

shippitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chấp bút
  • viết sách
  • sáng tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.