執行 (しっこう) — thi hành, chấp hành, thực thi
執行
thi hành
Tần suất #1956
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
shikkou
しっこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しっこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 執行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thi hành
- chấp hành
- thực thi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きまりで きめられた ことを ほんとうに おこなう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
執行する しっこうする |
執行します しっこうします |
| Present negative |
執行しない しっこうしない |
執行しません しっこうしません |
| Past |
執行した しっこうした |
執行しました しっこうしました |
| Past negative |
執行しなかった しっこうしなかった |
執行しませんでした しっこうしませんでした |
| Te-form |
執行して しっこうして |
執行しまして しっこうしまして |
| Potential |
執行できる しっこうできる |
執行できます しっこうできます |
| Potential negative |
執行できない しっこうできない |
執行できません しっこうできません |