Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

執行 (しっこう) — thi hành, chấp hành, thực thi

執しっ行こう thi hành
Tần suất #1956 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

shikkou

しっこう
Pitch しっこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 執行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thi hành
  • chấp hành
  • thực thi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きまりで きめられた ことを ほんとうに おこなう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

執行する

しっこうする

執行します

しっこうします

Present negative

執行しない

しっこうしない

執行しません

しっこうしません

Past

執行した

しっこうした

執行しました

しっこうしました

Past negative

執行しなかった

しっこうしなかった

執行しませんでした

しっこうしませんでした

Te-form

執行して

しっこうして

執行しまして

しっこうしまして

Potential

執行できる

しっこうできる

執行できます

しっこうできます

Potential negative

執行できない

しっこうできない

執行できません

しっこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.