筆記 (ひっき) — ghi chép, bút ký
筆記
ghi chép
Tần suất #8095
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. no-adjective
noun
suru verb
transitive
hikki
ひっき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひっき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 筆記
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ghi chép
- bút ký
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
筆記する ひっきする |
筆記します ひっきします |
| Present negative |
筆記しない ひっきしない |
筆記しません ひっきしません |
| Past |
筆記した ひっきした |
筆記しました ひっきしました |
| Past negative |
筆記しなかった ひっきしなかった |
筆記しませんでした ひっきしませんでした |
| Te-form |
筆記して ひっきして |
筆記しまして ひっきしまして |
| Potential |
筆記できる ひっきできる |
筆記できます ひっきできます |
| Potential negative |
筆記できない ひっきできない |
筆記できません ひっきできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.