Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

筆記 (ひっき) — ghi chép, bút ký

筆ひっ記き ghi chép
Tần suất #8095 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed no-adjective noun suru verb transitive

hikki

ひっき
Pitch ひっき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 筆記

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghi chép
  • bút ký

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

筆記する

ひっきする

筆記します

ひっきします

Present negative

筆記しない

ひっきしない

筆記しません

ひっきしません

Past

筆記した

ひっきした

筆記しました

ひっきしました

Past negative

筆記しなかった

ひっきしなかった

筆記しませんでした

ひっきしませんでした

Te-form

筆記して

ひっきして

筆記しまして

ひっきしまして

Potential

筆記できる

ひっきできる

筆記できます

ひっきできます

Potential negative

筆記できない

ひっきできない

筆記できません

ひっきできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.