Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

執着 (しゅうちゃく) — sự chấp trước, sự ám ảnh, chấp trước

執しゅう着ちゃく sự chấp trước
Tần suất #6842 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shuuchaku

しゅうちゃく
Pitch しゅうちゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 執着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự chấp trước
  • sự ám ảnh
  • chấp trước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

執着する

しゅうちゃくする

執着します

しゅうちゃくします

Present negative

執着しない

しゅうちゃくしない

執着しません

しゅうちゃくしません

Past

執着した

しゅうちゃくした

執着しました

しゅうちゃくしました

Past negative

執着しなかった

しゅうちゃくしなかった

執着しませんでした

しゅうちゃくしませんでした

Te-form

執着して

しゅうちゃくして

執着しまして

しゅうちゃくしまして

Potential

執着できる

しゅうちゃくできる

執着できます

しゅうちゃくできます

Potential negative

執着できない

しゅうちゃくできない

執着できません

しゅうちゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.