執着 (しゅうちゃく) — sự chấp trước, sự ám ảnh, chấp trước
執着
sự chấp trước
Tần suất #6842
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shuuchaku
しゅうちゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうちゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 執着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự chấp trước
- sự ám ảnh
- chấp trước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
執着する しゅうちゃくする |
執着します しゅうちゃくします |
| Present negative |
執着しない しゅうちゃくしない |
執着しません しゅうちゃくしません |
| Past |
執着した しゅうちゃくした |
執着しました しゅうちゃくしました |
| Past negative |
執着しなかった しゅうちゃくしなかった |
執着しませんでした しゅうちゃくしませんでした |
| Te-form |
執着して しゅうちゃくして |
執着しまして しゅうちゃくしまして |
| Potential |
執着できる しゅうちゃくできる |
執着できます しゅうちゃくできます |
| Potential negative |
執着できない しゅうちゃくできない |
執着できません しゅうちゃくできません |