加筆 (かひつ) — sửa chữa, chỉnh sửa, gia bút

ひつ sửa chữa
Tần suất #9996 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kahitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sửa chữa
  • chỉnh sửa
  • gia bút

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.