Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

加筆 (かひつ) — sửa chữa, chỉnh sửa, gia bút

加か筆ひつ sửa chữa
Tần suất #9996 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kahitsu

かひつ
Pitch かひつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 加筆

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa chữa
  • chỉnh sửa
  • gia bút

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

加筆する

かひつする

加筆します

かひつします

Present negative

加筆しない

かひつしない

加筆しません

かひつしません

Past

加筆した

かひつした

加筆しました

かひつしました

Past negative

加筆しなかった

かひつしなかった

加筆しませんでした

かひつしませんでした

Te-form

加筆して

かひつして

加筆しまして

かひつしまして

Potential

加筆できる

かひつできる

加筆できます

かひつできます

Potential negative

加筆できない

かひつできない

加筆できません

かひつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.