初歩 (しょほ) — bước đầu, vỡ lòng, sơ bộ

しょ bước đầu
Tần suất #8950 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shoho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bước đầu
  • vỡ lòng
  • sơ bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.