(しょう) — giải thưởng, phần thưởng

しょう giải thưởng
Tần suất #976 Lớp 4 1 ký tự noun

shou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giải thưởng
  • phần thưởng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.