症候群 (しょうこうぐん) — hội chứng, chứng hậu quần

しょうこうぐん hội chứng
Tần suất #5269 3 ký tự 漢語 kango noun

shoukougun

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hội chứng
  • chứng hậu quần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.