詔書 (しょうしょ) — chứng thư, giấy chứng nhận, văn tự

しょうしょ chứng thư
2 ký tự 漢語 kango noun

shousho

Pitch しょしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chứng thư
  • giấy chứng nhận
  • văn tự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.