正体 (しょうたい) — thân phận thật, bản chất thật, chính thể

しょうたい thân phận thật
Tần suất #4391 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shoutai

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thân phận thật
  • bản chất thật
  • chính thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.