酒造 (しゅぞう) — nấu rượu sake, sản xuất rượu sake, tửu tạo

しゅぞう nấu rượu sake
Tần suất #8897 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shuzou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nấu rượu sake
  • sản xuất rượu sake
  • tửu tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.