育てる (そだてる) — nuôi dưỡng, nuôi dạy

そだてる nuôi dưỡng
Tần suất #1374 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

sodateru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nuôi dưỡng
  • nuôi dạy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.