創刊 (そうかん) — ra số đầu, phát hành lần đầu, sáng san

そうかん ra số đầu
Tần suất #5678 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

soukan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ra số đầu
  • phát hành lần đầu
  • sáng san

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.