捜索 (そうさく) — sự tìm kiếm, truy lùng, sưu sách

そうさく sự tìm kiếm
Tần suất #5552 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sousaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tìm kiếm
  • truy lùng
  • sưu sách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.