検索 (けんさく) — tìm kiếm, tra cứu

けんさく tìm kiếm
Tần suất #495 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kensaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tìm kiếm
  • tra cứu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.