Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

検索 (けんさく) — tìm kiếm, tra cứu

検けん索さく tìm kiếm
Tần suất #495 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kensaku

けんさく
Pitch けんさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 検索

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tìm kiếm
  • tra cứu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 本(ほん)や パソコンで、しりたい ことを さがす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

検索する

けんさくする

検索します

けんさくします

Present negative

検索しない

けんさくしない

検索しません

けんさくしません

Past

検索した

けんさくした

検索しました

けんさくしました

Past negative

検索しなかった

けんさくしなかった

検索しませんでした

けんさくしませんでした

Te-form

検索して

けんさくして

検索しまして

けんさくしまして

Potential

検索できる

けんさくできる

検索できます

けんさくできます

Potential negative

検索できない

けんさくできない

検索できません

けんさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.