検索 (けんさく) — tìm kiếm, tra cứu
検索
tìm kiếm
Tần suất #495
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kensaku
けんさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 検索
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tìm kiếm
- tra cứu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 本や パソコンで、しりたい ことを さがす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
検索する けんさくする |
検索します けんさくします |
| Present negative |
検索しない けんさくしない |
検索しません けんさくしません |
| Past |
検索した けんさくした |
検索しました けんさくしました |
| Past negative |
検索しなかった けんさくしなかった |
検索しませんでした けんさくしませんでした |
| Te-form |
検索して けんさくして |
検索しまして けんさくしまして |
| Potential |
検索できる けんさくできる |
検索できます けんさくできます |
| Potential negative |
検索できない けんさくできない |
検索できません けんさくできません |