Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

探索 (たんさく) — thăm dò, tìm kiếm, thám sách

探たん索さく thăm dò
Tần suất #5623 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tansaku

たんさく
Pitch たんさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 探索

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thăm dò
  • tìm kiếm
  • thám sách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

探索する

たんさくする

探索します

たんさくします

Present negative

探索しない

たんさくしない

探索しません

たんさくしません

Past

探索した

たんさくした

探索しました

たんさくしました

Past negative

探索しなかった

たんさくしなかった

探索しませんでした

たんさくしませんでした

Te-form

探索して

たんさくして

探索しまして

たんさくしまして

Potential

探索できる

たんさくできる

探索できます

たんさくできます

Potential negative

探索できない

たんさくできない

探索できません

たんさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.