探索 (たんさく) — thăm dò, tìm kiếm, thám sách
探索
thăm dò
Tần suất #5623
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tansaku
たんさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たんさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 探索
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thăm dò
- tìm kiếm
- thám sách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
探索する たんさくする |
探索します たんさくします |
| Present negative |
探索しない たんさくしない |
探索しません たんさくしません |
| Past |
探索した たんさくした |
探索しました たんさくしました |
| Past negative |
探索しなかった たんさくしなかった |
探索しませんでした たんさくしませんでした |
| Te-form |
探索して たんさくして |
探索しまして たんさくしまして |
| Potential |
探索できる たんさくできる |
探索できます たんさくできます |
| Potential negative |
探索できない たんさくできない |
探索できません たんさくできません |