素晴らしい (すばらしい) — tuyệt vời, xuất sắc

素晴らしい tuyệt vời
Tần suất #821 Lớp 5 5 ký tự 熟字訓 jukujikun i-adjective

subarashii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyệt vời
  • xuất sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.