Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

過ぎる (すぎる) — vượt qua, quá mức

過すぎる vượt qua
Tần suất #487 Lớp 5 3 ký tự suffix ichidan verb intransitive

sugiru

すぎる
Pitch すぎる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 過ぎる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vượt qua
  • quá mức

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ところや ときを こえて 先(さき)へ 行(い)く。
  2. ちょうど いい ところより おおく なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

過ぎる

すぎる

過ぎます

すぎます

Present negative

過ぎない

すぎない

過ぎません

すぎません

Past

過ぎた

すぎた

過ぎました

すぎました

Past negative

過ぎなかった

すぎなかった

過ぎませんでした

すぎませんでした

Te-form

過ぎて

すぎて

過ぎまして

すぎまして

Potential

過ぎられる

すぎられる

過ぎられます

すぎられます

Potential negative

過ぎられない

すぎられない

過ぎられません

すぎられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.