過ぎる (すぎる) — vượt qua, quá mức
過ぎる
vượt qua
Tần suất #487
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
suffix
ichidan verb
intransitive
sugiru
すぎる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すぎる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 過ぎる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vượt qua
- quá mức
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ところや ときを こえて 先へ 行く。
- ちょうど いい ところより おおく なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
過ぎる すぎる |
過ぎます すぎます |
| Present negative |
過ぎない すぎない |
過ぎません すぎません |
| Past |
過ぎた すぎた |
過ぎました すぎました |
| Past negative |
過ぎなかった すぎなかった |
過ぎませんでした すぎませんでした |
| Te-form |
過ぎて すぎて |
過ぎまして すぎまして |
| Potential |
過ぎられる すぎられる |
過ぎられます すぎられます |
| Potential negative |
過ぎられない すぎられない |
過ぎられません すぎられません |