Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保護 (ほご) — bảo hộ, bảo vệ

保ほ護ご bảo hộ
Tần suất #488 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hogo

ほご
Pitch ほご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 保護

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo hộ
  • bảo vệ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あぶない ことから まもって あげる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保護する

ほごする

保護します

ほごします

Present negative

保護しない

ほごしない

保護しません

ほごしません

Past

保護した

ほごした

保護しました

ほごしました

Past negative

保護しなかった

ほごしなかった

保護しませんでした

ほごしませんでした

Te-form

保護して

ほごして

保護しまして

ほごしまして

Potential

保護できる

ほごできる

保護できます

ほごできます

Potential negative

保護できない

ほごできない

保護できません

ほごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.