保護 (ほご) — bảo hộ, bảo vệ
保護
bảo hộ
Tần suất #488
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hogo
ほご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほご[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 保護
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo hộ
- bảo vệ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あぶない ことから まもって あげる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保護する ほごする |
保護します ほごします |
| Present negative |
保護しない ほごしない |
保護しません ほごしません |
| Past |
保護した ほごした |
保護しました ほごしました |
| Past negative |
保護しなかった ほごしなかった |
保護しませんでした ほごしませんでした |
| Te-form |
保護して ほごして |
保護しまして ほごしまして |
| Potential |
保護できる ほごできる |
保護できます ほごできます |
| Potential negative |
保護できない ほごできない |
保護できません ほごできません |