水泳 (すいえい) — bơi lội, thủy vịnh
水泳
bơi lội
Tần suất #2560
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
suiei
すいえい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すいえい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 水泳
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bơi lội
- thủy vịnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
水泳する すいえいする |
水泳します すいえいします |
| Present negative |
水泳しない すいえいしない |
水泳しません すいえいしません |
| Past |
水泳した すいえいした |
水泳しました すいえいしました |
| Past negative |
水泳しなかった すいえいしなかった |
水泳しませんでした すいえいしませんでした |
| Te-form |
水泳して すいえいして |
水泳しまして すいえいしまして |
| Potential |
水泳できる すいえいできる |
水泳できます すいえいできます |
| Potential negative |
水泳できない すいえいできない |
水泳できません すいえいできません |