Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

水準 (すいじゅん) — mức độ, tiêu chuẩn, thủy chuẩn

水すい準じゅん mức độ
Tần suất #1624 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

suijun

すいじゅん
Pitch すいじゅん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 水準

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mức độ
  • tiêu chuẩn
  • thủy chuẩn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ちからや よさが どれぐらい たかいかの ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.