水準 (すいじゅん) — mức độ, tiêu chuẩn, thủy chuẩn

すいじゅん mức độ
Tần suất #1624 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

suijun

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mức độ
  • tiêu chuẩn
  • thủy chuẩn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.