空く (すく) — to become less crowded, to thin out, to get empty
空く
to become less crowded
Ghi nhớ 空く
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to become less crowded
- to thin out
- to get empty
- to be hungry
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
空く すく |
空きます すきます |
| Present negative |
空かない すかない |
空きません すきません |
| Past |
空いた すいた |
空きました すきました |
| Past negative |
空かなかった すかなかった |
空きませんでした すきませんでした |
| Te-form |
空いて すいて |
空きまして すきまして |
| Potential |
空ける すける |
空けます すけます |
| Potential negative |
空けない すけない |
空けません すけません |