Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

救う (すくう) — cứu, cứu giúp, giải cứu

救すくう cứu
Tần suất #2044 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) transitive

sukuu

すくう
Pitch すくう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 救う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cứu
  • cứu giúp
  • giải cứu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまって いる 人(ひと)や あぶない 人(ひと)を たすける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

救う

すくう

救います

すくいます

Present negative

救わない

すくわない

救いません

すくいません

Past

救った

すくった

救いました

すくいました

Past negative

救わなかった

すくわなかった

救いませんでした

すくいませんでした

Te-form

救って

すくって

救いまして

すくいまして

Potential

救える

すくえる

救えます

すくえます

Potential negative

救えない

すくえない

救えません

すくえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.