救う (すくう) — cứu, cứu giúp, giải cứu
救う
cứu
Tần suất #2044
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
sukuu
すくう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すくう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 救う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cứu
- cứu giúp
- giải cứu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こまって いる 人や あぶない 人を たすける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
救う すくう |
救います すくいます |
| Present negative |
救わない すくわない |
救いません すくいません |
| Past |
救った すくった |
救いました すくいました |
| Past negative |
救わなかった すくわなかった |
救いませんでした すくいませんでした |
| Te-form |
救って すくって |
救いまして すくいまして |
| Potential |
救える すくえる |
救えます すくえます |
| Potential negative |
救えない すくえない |
救えません すくえません |