済み (すみ) — đã xong, đã hoàn tất, tế

đã xong
Tần suất #2702 Lớp 6 2 ký tự noun

sumi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đã xong
  • đã hoàn tất
  • tế

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.