Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

住む (すむ) — sống, cư trú

住すむ sống
Tần suất #1200 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

sumu

すむ
Pitch すむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 住む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sống
  • cư trú

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ところに 家(いえ)を もって、毎日(まいにち) くらす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

住む

すむ

住みます

すみます

Present negative

住まない

すまない

住みません

すみません

Past

住んだ

すんだ

住みました

すみました

Past negative

住まなかった

すまなかった

住みませんでした

すみませんでした

Te-form

住んで

すんで

住みまして

すみまして

Potential

住める

すめる

住めます

すめます

Potential negative

住めない

すめない

住めません

すめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.