住む (すむ) — sống, cư trú
sumu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 住む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sống
- cư trú
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ところに 家を もって、毎日 くらす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
住んでいる場所や季節によって、食べ物や仕事は違いました。
Sunde iru basho ya kisetsu ni yotte, tabemono ya shigoto wa chigaimashita.
Food and work differed depending on where people lived and the season.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
住む すむ |
住みます すみます |
| Present negative |
住まない すまない |
住みません すみません |
| Past |
住んだ すんだ |
住みました すみました |
| Past negative |
住まなかった すまなかった |
住みませんでした すみませんでした |
| Te-form |
住んで すんで |
住みまして すみまして |
| Potential |
住める すめる |
住めます すめます |
| Potential negative |
住めない すめない |
住めません すめません |