寿司 (すし) — thọ ti, sushi

寿 thọ ti
Tần suất #3312 2 ký tự 漢語 kango noun

sushi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thọ ti
  • sushi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.