体感 (たいかん) — cảm giác cơ thể, thể cảm

たいかん cảm giác cơ thể
Tần suất #5388 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

taikan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm giác cơ thể
  • thể cảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.