体験 (たいけん) — trải nghiệm, thể nghiệm

たいけん trải nghiệm
Tần suất #568 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

taiken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trải nghiệm
  • thể nghiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.