受験生 (じゅけんせい) — thí sinh, thụ nghiệm sinh

じゅけんせい thí sinh
Tần suất #5178 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

jukensei

Pitch じゅ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thí sinh
  • thụ nghiệm sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.