Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実験 (じっけん) — thí nghiệm, thực nghiệm

実じっ験けん thí nghiệm
Tần suất #836 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

jikken

じっけん
Pitch じっけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実験

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thí nghiệm
  • thực nghiệm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほんとうか どうか、ためして しらべる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

実験する

じっけんする

実験します

じっけんします

Present negative

実験しない

じっけんしない

実験しません

じっけんしません

Past

実験した

じっけんした

実験しました

じっけんしました

Past negative

実験しなかった

じっけんしなかった

実験しませんでした

じっけんしませんでした

Te-form

実験して

じっけんして

実験しまして

じっけんしまして

Potential

実験できる

じっけんできる

実験できます

じっけんできます

Potential negative

実験できない

じっけんできない

実験できません

じっけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.