実験 (じっけん) — thí nghiệm, thực nghiệm
jikken
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 実験
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thí nghiệm
- thực nghiệm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほんとうか どうか、ためして しらべる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
そして、よく売れる時間には少し多めに準備し、静かな時間には少量ずつ作る実験をしました。
Soshite, yoku ureru jikan ni wa sukoshi oome ni junbi shi, shizuka na jikan ni wa shouryou zutsu tsukuru jikken o shimashita.
They then experimented with preparing a little more at busy selling times and making small batches during quiet periods.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
実験する じっけんする |
実験します じっけんします |
| Present negative |
実験しない じっけんしない |
実験しません じっけんしません |
| Past |
実験した じっけんした |
実験しました じっけんしました |
| Past negative |
実験しなかった じっけんしなかった |
実験しませんでした じっけんしませんでした |
| Te-form |
実験して じっけんして |
実験しまして じっけんしまして |
| Potential |
実験できる じっけんできる |
実験できます じっけんできます |
| Potential negative |
実験できない じっけんできない |
実験できません じっけんできません |