体操 (たいそう) — thể dục, thể thao, thể tháo
体操
thể dục
Tần suất #5301
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
taisou
たいそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 体操
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thể dục
- thể thao
- thể tháo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
体操する たいそうする |
体操します たいそうします |
| Present negative |
体操しない たいそうしない |
体操しません たいそうしません |
| Past |
体操した たいそうした |
体操しました たいそうしました |
| Past negative |
体操しなかった たいそうしなかった |
体操しませんでした たいそうしませんでした |
| Te-form |
体操して たいそうして |
体操しまして たいそうしまして |
| Potential |
体操できる たいそうできる |
体操できます たいそうできます |
| Potential negative |
体操できない たいそうできない |
体操できません たいそうできません |