Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

体操 (たいそう) — thể dục, thể thao, thể tháo

体たい操そう thể dục
Tần suất #5301 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taisou

たいそう
Pitch たいそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 体操

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thể dục
  • thể thao
  • thể tháo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

体操する

たいそうする

体操します

たいそうします

Present negative

体操しない

たいそうしない

体操しません

たいそうしません

Past

体操した

たいそうした

体操しました

たいそうしました

Past negative

体操しなかった

たいそうしなかった

体操しませんでした

たいそうしませんでした

Te-form

体操して

たいそうして

体操しまして

たいそうしまして

Potential

体操できる

たいそうできる

体操できます

たいそうできます

Potential negative

体操できない

たいそうできない

体操できません

たいそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.