留意 (りゅうい) — lưu ý, chú ý, cẩn trọng
留意
lưu ý
Tần suất #5300
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ryuui
りゅうい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りゅうい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 留意
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lưu ý
- chú ý
- cẩn trọng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
留意する りゅういする |
留意します りゅういします |
| Present negative |
留意しない りゅういしない |
留意しません りゅういしません |
| Past |
留意した りゅういした |
留意しました りゅういしました |
| Past negative |
留意しなかった りゅういしなかった |
留意しませんでした りゅういしませんでした |
| Te-form |
留意して りゅういして |
留意しまして りゅういしまして |
| Potential |
留意できる りゅういできる |
留意できます りゅういできます |
| Potential negative |
留意できない りゅういできない |
留意できません りゅういできません |