Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

留意 (りゅうい) — lưu ý, chú ý, cẩn trọng

留りゅう意い lưu ý
Tần suất #5300 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ryuui

りゅうい
Pitch りゅうい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 留意

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lưu ý
  • chú ý
  • cẩn trọng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

留意する

りゅういする

留意します

りゅういします

Present negative

留意しない

りゅういしない

留意しません

りゅういしません

Past

留意した

りゅういした

留意しました

りゅういしました

Past negative

留意しなかった

りゅういしなかった

留意しませんでした

りゅういしませんでした

Te-form

留意して

りゅういして

留意しまして

りゅういしまして

Potential

留意できる

りゅういできる

留意できます

りゅういできます

Potential negative

留意できない

りゅういできない

留意できません

りゅういできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.