玉子 (たまご) — trứng

たま trứng
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

tamago

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.