単なる (たんなる) — chỉ đơn thuần, đơn thuần là, chỉ là

たんなる chỉ đơn thuần
Tần suất #1757 Lớp 4 3 ký tự pre-noun adjectival

tannaru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ đơn thuần
  • đơn thuần là
  • chỉ là

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.