あり方 (ありかた) — cách thức nên có, trạng thái lý tưởng
あり方
cách thức nên có
Tần suất #1756
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
noun
arikata
ありかた
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ありかた[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ あり方
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cách thức nên có
- trạng thái lý tưởng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとが どう あれば いいかと いう かたち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).