短縮 (たんしゅく) — rút ngắn, thu ngắn, đoản súc

たんしゅく rút ngắn
Tần suất #4350 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tanshuku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rút ngắn
  • thu ngắn
  • đoản súc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.