達する (たっする) — đạt đến, đạt tới, lên tới
達する
đạt đến
Tần suất #4297
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
suru verb (special)
transitive
tassuru
たっする
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たっする[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 達する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đạt đến
- đạt tới
- lên tới
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
達する たっする |
達します たっします |
| Present negative |
達さない たっさない |
達しません たっしません |
| Past |
達した たっした |
達しました たっしました |
| Past negative |
達さなかった たっさなかった |
達しませんでした たっしませんでした |
| Te-form |
達して たっして |
達しまして たっしまして |
| Potential |
達しえる たっしえる |
達しえます たっしえます |
| Potential negative |
達しえない たっしえない |
達しえません たっしえません |