Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

達する (たっする) — đạt đến, đạt tới, lên tới

達たっする đạt đến
Tần suất #4297 Lớp 4 3 ký tự suru verb (special) transitive

tassuru

たっする
Pitch たっする[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 達する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đạt đến
  • đạt tới
  • lên tới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

達する

たっする

達します

たっします

Present negative

達さない

たっさない

達しません

たっしません

Past

達した

たっした

達しました

たっしました

Past negative

達さなかった

たっさなかった

達しませんでした

たっしませんでした

Te-form

達して

たっして

達しまして

たっしまして

Potential

達しえる

たっしえる

達しえます

たっしえます

Potential negative

達しえない

たっしえない

達しえません

たっしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.