Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手がける (てがける) — đảm nhận, tự tay làm, phụ trách

手てがける đảm nhận
Tần suất #5270 Lớp 1 4 ký tự ichidan verb transitive

tegakeru

てがける
Pitch てがける[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手がける

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đảm nhận
  • tự tay làm
  • phụ trách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手がける

てがける

手がけます

てがけます

Present negative

手がけない

てがけない

手がけません

てがけません

Past

手がけた

てがけた

手がけました

てがけました

Past negative

手がけなかった

てがけなかった

手がけませんでした

てがけませんでした

Te-form

手がけて

てがけて

手がけまして

てがけまして

Potential

手がけられる

てがけられる

手がけられます

てがけられます

Potential negative

手がけられない

てがけられない

手がけられません

てがけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.