手がける (てがける) — đảm nhận, tự tay làm, phụ trách
手がける
đảm nhận
Tần suất #5270
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
4 ký tự
ichidan verb
transitive
tegakeru
てがける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てがける[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手がける
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đảm nhận
- tự tay làm
- phụ trách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手がける てがける |
手がけます てがけます |
| Present negative |
手がけない てがけない |
手がけません てがけません |
| Past |
手がけた てがけた |
手がけました てがけました |
| Past negative |
手がけなかった てがけなかった |
手がけませんでした てがけませんでした |
| Te-form |
手がけて てがけて |
手がけまして てがけまして |
| Potential |
手がけられる てがけられる |
手がけられます てがけられます |
| Potential negative |
手がけられない てがけられない |
手がけられません てがけられません |