抵抗 (ていこう) — sự kháng cự, chống đối, để kháng

ていこう sự kháng cự
Tần suất #1884 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

teikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự kháng cự
  • chống đối
  • để kháng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.