適宜 (てきぎ) — thích hợp, tùy nghi, thích nghi

てき thích hợp
Tần suất #3139 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tekigi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thích hợp
  • tùy nghi
  • thích nghi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.