活発 (かっぱつ) — sôi nổi, hoạt bát, năng động

かっぱつ sôi nổi
Tần suất #3140 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

kappatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sôi nổi
  • hoạt bát
  • năng động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.