(てん) — điểm, chấm

てん điểm
Tần suất #56 Lớp 2 1 ký tự noun

ten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điểm
  • chấm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.